menu_book
見出し語検索結果 "xoạc bóng" (1件)
xoạc bóng
日本語
動タックルする
Cầu thủ đó đã xoạc bóng rất quyết liệt.
その選手は非常に激しくタックルした。
swap_horiz
類語検索結果 "xoạc bóng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "xoạc bóng" (1件)
Cầu thủ đó đã xoạc bóng rất quyết liệt.
その選手は非常に激しくタックルした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)